homing device
/'houmiɳdi'vais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị dẫn đường, thiết bị định vị: Một thiết bị điện tử, thường là một phần của hệ thống lớn hơn (như tên lửa, ngư lôi, hoặc phương tiện), có nhiệm vụ dẫn đường nó đến một mục tiêu cụ thể bằng cách phát hiện và bám theo một tín hiệu từ mục tiêu đó hoặc từ một điểm dẫn đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The missile is equipped with an advanced homing device that locks onto the heat from an aircraft's engine. (Tên lửa được trang bị một thiết bị dẫn đường tiên tiến khóa vào nhiệt lượng từ động cơ máy bay.)
- Scientists attached a small homing device to the turtle to track its migration patterns. (Các nhà khoa học gắn một thiết bị định vị nhỏ vào con rùa để theo dõi đường di cư của nó.)
- The rescue beacon emits a signal that the homing device in the helicopter can detect. (Phao cứu hộ phát ra tín hiệu mà thiết bị dẫn đường trên trực thăng có thể phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passive homing device": Thiết bị dẫn đường thụ động.
- A passive homing device does not emit its own signals; it only listens for emissions from the target. (Một thiết bị dẫn đường thụ động không phát ra tín hiệu riêng; nó chỉ lắng nghe các phát xạ từ mục tiêu.)
- "Active homing device": Thiết bị dẫn đường chủ động.
- An active homing device sends out signals, like radar waves, and guides itself based on the echoes. (Một thiết bị dẫn đường chủ động phát ra các tín hiệu, như sóng radar, và tự dẫn đường dựa trên tiếng vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Homing beacon (n): Phao dẫn đường, đèn hiệu dẫn đường. Một thiết bị phát ra tín hiệu ổn định để các thiết bị dẫn đường khác có thể tìm đến.
- The lost hikers activated their homing beacon to guide the rescue team. (Những người đi bộ đường dài bị lạc kích hoạt phao dẫn đường của họ để dẫn đường cho đội cứu hộ.)
- Guidance system (n): Hệ thống dẫn đường. Một thuật ngữ rộng hơn chỉ toàn bộ hệ thống (có thể bao gồm homing device, máy tính, cảm biến) điều khiển đường đi của phương tiện.
- Tracker (n): Thiết bị theo dõi. Thường dùng trong bối cảnh dân sự hơn (theo dõi xe cộ, động vật).
Từ đồng nghĩa
- Target seeker: Bộ tìm mục tiêu.
- Guidance device: Thiết bị dẫn hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "homing device")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "homing device")
danh từ
- thiết bị điều khiển (tên lửa...)
- la bàn raddiô